костеро́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đống lửa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костеро́к | костерки́ |
| Sinh cách | костерка́ | костерко́в |
| Tặng cách | костерку́ | костерка́м |
| Đối cách | костеро́к | костерки́ |
| Công cụ cách | костерко́м | костерка́ми |
| Giới cách | костерке́ | костерка́х |