костри́ще
danh từbất động vật
Nghĩa
- nơi đốt lửa, bãi lửa
- nơi đốt lửa trại, nơi nhóm lửa, hố lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костри́ще | костри́ща |
| Sinh cách | костри́ща | костри́щ |
| Tặng cách | костри́щу | костри́щам |
| Đối cách | костри́ще | костри́ща |
| Công cụ cách | костри́щем | костри́щами |
| Giới cách | костри́ще | костри́щах |