костре́ц кострец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thịt mông bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостре́цкострецы́
Sinh cáchкостреца́кострецо́в
Tặng cáchкострецу́костреца́м
Đối cáchкостре́цкострецы́
Công cụ cáchкострецо́мкостреца́ми
Giới cáchкостреце́костреца́х