костра́
danh từbất động vật
Nghĩa
- vụn lõi thân cây lấy sợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костра́ | костры́ |
| Sinh cách | костры́ | ко́стр |
| Tặng cách | костре́ | костра́м |
| Đối cách | костру́ | костры́ |
| Công cụ cách | костро́й, костро́ю | костра́ми |
| Giới cách | костре́ | костра́х |
