корма́ корма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mạn lái, phía lái, đằng lái, đuôi tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорма́кормы́
Sinh cáchкормы́корм
Tặng cáchкорме́корма́м
Đối cáchкорму́кормы́
Công cụ cáchкормо́й, кормо́юкорма́ми
Giới cáchкорме́корма́х

Ví dụ

  • за кормаой
    đằng sau tàu

корм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thức ăn gia súcпища для животных
  2. Thức ăncho gia súc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рмкормы́
Sinh cáchко́рмакормо́в
Tặng cáchко́рмукорма́м
Đối cáchко́рмкормы́
Công cụ cáchко́рмомкорма́ми
Giới cáchко́рмекорма́х

Ví dụ

  • грубые корма
    thức ăn thô
  • сочные корма
    thưc ăn tươi
  • сухие корма
    thức ăn khô

Từ liên quan