Nghĩa
- Mạn lái, phía lái, đằng lái, đuôi tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | корма́ | кормы́ |
|---|
| Sinh cách | кормы́ | корм |
|---|
| Tặng cách | корме́ | корма́м |
|---|
| Đối cách | корму́ | кормы́ |
|---|
| Công cụ cách | кормо́й, кормо́ю | корма́ми |
|---|
| Giới cách | корме́ | корма́х |
|---|
Nghĩa
- thức ăn gia súcпища для животных
- Thức ăncho gia súc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ко́рм | кормы́ |
|---|
| Sinh cách | ко́рма | кормо́в |
|---|
| Tặng cách | ко́рму | корма́м |
|---|
| Đối cách | ко́рм | кормы́ |
|---|
| Công cụ cách | ко́рмом | корма́ми |
|---|
| Giới cách | ко́рме | корма́х |
|---|
Ví dụ
грубые корма
thức ăn thô
сочные корма
thưc ăn tươi
сухие корма
thức ăn khô
Từ liên quan
накорми́тьcho ăn, cho ăn noкорми́тьсяtự nuôi sống, sống; ănкорми́лецNgười nuôi dưỡng gia đình, người chủ gia đìnhкормле́ниеcho bú; Cho ănвы́кормитьnuôi dưỡng, chăm sóc, nuôi lớn; cho ăn, nuôi bằng sữa, đút ănкормностьзакорми́тьcho ăn quá nhiều, nhồi nhét thức ănприкорми́тьmồi nhử, cho ăn thêm, tập cho quen thức ăn