корми́ться кормиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự nuôi sống, sốngТсодержать себя
  2. ănесть
  3. ăn cỏ, gặm cỏпастись

Chia động từ

Hiện tại
якормлю́сь
тыко́рмишься
он / она / оноко́рмится
мыко́рмимся
выко́рмитесь
онико́рмятся
Quá khứ
Giống đựcкорми́лся
Giống cáiкорми́лась
Giống trungкорми́лось
Số nhiềuкорми́лись
Mệnh lệnh
Số ítкорми́сь
Số nhiềuкорми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкормя́щийсякорми́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкормя́ськормившись

Ví dụ

  • кормиться своим трудом
    sống bằng lao động của mình