корми́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự nuôi sống, sốngТсодержать себя
- ănесть
- ăn cỏ, gặm cỏпастись
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кормлю́сь |
| ты | ко́рмишься |
| он / она / оно | ко́рмится |
| мы | ко́рмимся |
| вы | ко́рмитесь |
| они | ко́рмятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | корми́лся |
| Giống cái | корми́лась |
| Giống trung | корми́лось |
| Số nhiều | корми́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | корми́сь |
| Số nhiều | корми́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кормя́щийся | корми́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кормя́сь | кормившись |
Ví dụ
- кормиться своим трудомsống bằng lao động của mình