Nghĩa
- bôi muội, bôi nhọ nồi, phủ mồ hóngВпокрывать копотьюđènbồ hóng
- phun muội, bốc mồ hóngиспускать копотьbốcbồ hóng
- xông khói, hun khóiВмясо, рыбу и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | копчу́ |
|---|
| ты | копти́шь |
|---|
| он / она / оно | копти́т |
|---|
| мы | копти́м |
|---|
| вы | копти́те |
|---|
| они | коптя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | копти́л |
|---|
| Giống cái | копти́ла |
|---|
| Giống trung | копти́ло |
|---|
| Số nhiều | копти́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | копти́ |
|---|
| Số nhiều | копти́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | коптя́щий | копти́вший |
|---|
| Bị động | копти́мый | копчённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | коптя́ | коптив, коптивши |
|---|
Nghĩa
- hùng hục làmнад Ткорпетьmiệt mài, mải miết, cắm cúi
- phun muội, bốc mồ hóngиспускать копотьbồ hóngphun khói đen° коптеть II несов. 5b
- sống qua ngày đoạn thángпрозябать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | копчу́ |
|---|
| ты | копти́шь |
|---|
| он / она / оно | копти́т |
|---|
| мы | копти́м |
|---|
| вы | копти́те |
|---|
| они | коптя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | копте́л |
|---|
| Giống cái | копте́ла |
|---|
| Giống trung | копте́ло |
|---|
| Số nhiều | копте́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | копти́ |
|---|
| Số nhiều | копти́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | коптя́щий | копте́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | коптя́ | коптев, коптевши |
|---|