прокопти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hun khói, làm ám khói, làm đen khói
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прокопчу́ |
| ты | прокопти́шь |
| он / она / оно | прокопти́т |
| мы | прокопти́м |
| вы | прокопти́те |
| они | прокоптя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прокопти́л |
| Giống cái | прокопти́ла |
| Giống trung | прокопти́ло |
| Số nhiều | прокопти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прокопти́ |
| Số nhiều | прокопти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прокопти́вший |
| Bị động | — | прокопчённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прокопти́в, прокоптивши |