копчёный

tính từ

Nghĩa

  1. Xông khói, hun khói

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкопчёныйкопчёноекопчёнаякопчёные
Sinh cáchкопчёногокопчёногокопчёнойкопчёных
Tặng cáchкопчёномукопчёномукопчёнойкопчёным
Đối cáchкопчёный, копчёногокопчёноекопчёнуюкопчёные, копчёных
Công cụ cáchкопчёнымкопчёнымкопчёной, копчёноюкопчёными
Giới cáchкопчёномкопчёномкопчёнойкопчёных
Dạng ngắnкопчёнкопчёнокопчёнакопчёны

Ví dụ

  • копчёная колбаса
    lạp xường xông khói (hun khói)