ко́поть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- muộiот лампыđèn
- Mồ hóng, bồ hóng
- nhọ nồi, lọ nồiна кастрюле
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́поть | ко́поти |
| Sinh cách | ко́поти | ко́потей |
| Tặng cách | ко́поти | ко́потям |
| Đối cách | ко́поть | ко́поти |
| Công cụ cách | ко́потью | ко́потями |
| Giới cách | ко́поти | ко́потях |