ко́поть копоть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. muộiот лампыđèn
  2. Mồ hóng, bồ hóng
  3. nhọ nồi, lọ nồiна кастрюле

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́потько́поти
Sinh cáchко́потико́потей
Tặng cáchко́потико́потям
Đối cáchко́потько́поти
Công cụ cáchко́потьюко́потями
Giới cáchко́потико́потях