копти́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xưởng xông khói, xưởng hun khói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копти́льня | копти́льни |
| Sinh cách | копти́льни | копти́лен |
| Tặng cách | копти́льне | копти́льням |
| Đối cách | копти́льню | копти́льни |
| Công cụ cách | копти́льней, копти́льнею | копти́льнями |
| Giới cách | копти́льне | копти́льнях |