копчёность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thực phẩm hun khói
- sản phẩm hun khói, thịt hun khói, cá hun khói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копчёность | копчёности |
| Sinh cách | копчёности | копчёностей |
| Tặng cách | копчёности | копчёностям |
| Đối cách | копчёность | копчёности |
| Công cụ cách | копчёностью | копчёностями |
| Giới cách | копчёности | копчёностях |