копти́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi muội, bôi nhọ nồi, phủ mồ hóngВпокрывать копотьюđènbồ hóng
- phun muội, bốc mồ hóngиспускать копотьbốcbồ hóng
- xông khói, hun khóiВмясо, рыбу и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | копчу́ |
| ты | копти́шь |
| он / она / оно | копти́т |
| мы | копти́м |
| вы | копти́те |
| они | коптя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | копти́л |
| Giống cái | копти́ла |
| Giống trung | копти́ло |
| Số nhiều | копти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | копти́ |
| Số nhiều | копти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коптя́щий | копти́вший |
| Bị động | копти́мый | копчённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коптя́ | коптив, коптивши |