коло́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cuống huân chươngорденская
- khuôn giàyпри шитье обуви
- má phanhтормозаguốc
- nòng giàyдля сохранения формы обуви
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коло́дка | коло́дки |
| Sinh cách | коло́дки | коло́док |
| Tặng cách | коло́дке | коло́дкам |
| Đối cách | коло́дку | коло́дки |
| Công cụ cách | коло́дкой, коло́дкою | коло́дками |
| Giới cách | коло́дке | коло́дках |
Ví dụ
- колодки(для преступников) — [cái] gông, cùm, tróng, già giang
- все на одну колодкуtất cả đều giống nhau (như nhau)
Từ liên quan
коло́даcỗ bài, bộ bàiколо́дникtù nhân, phạm nhân, tội phạm, tội đồ; tù nhân trong cũi, phạm nhân bị cùmколо́дкиgông, cùm, bốt; má phanh, tấm phanhколо́дочныйdùng cho má phanh, thuộc về má phanh; dùng cho khuôn giày, thuộc về khuôn giàyколо́дныйthuộc về khúc gỗ, làm bằng gỗ; đần độn, vụng về, chậm chạp