коло́дочный колодочный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng cho má phanh, thuộc về má phanhas in block brake; as in shoe brake
  2. dùng cho khuôn giày, thuộc về khuôn giày
  3. dùng cho giày, thuộc về giày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколо́дочныйколо́дочноеколо́дочнаяколо́дочные
Sinh cáchколо́дочногоколо́дочногоколо́дочнойколо́дочных
Tặng cáchколо́дочномуколо́дочномуколо́дочнойколо́дочным
Đối cáchколо́дочный, коло́дочногоколо́дочноеколо́дочнуюколо́дочные, коло́дочных
Công cụ cáchколо́дочнымколо́дочнымколо́дочной, коло́дочноюколо́дочными
Giới cáchколо́дочномколо́дочномколо́дочнойколо́дочных
Dạng ngắnколо́доченколо́дочноколо́дочнаколо́дочны