коло́дный колодный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về khúc gỗ, làm bằng gỗ
  2. đần độn, vụng về, chậm chạp
  3. khúc gỗ, khối gỗ
  4. thuộc về khúc gỗ, làm bằng gỗattributive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколо́дныйколо́дноеколо́днаяколо́дные
Sinh cáchколо́дногоколо́дногоколо́днойколо́дных
Tặng cáchколо́дномуколо́дномуколо́днойколо́дным
Đối cáchколо́дный, коло́дногоколо́дноеколо́днуюколо́дные, коло́дных
Công cụ cáchколо́днымколо́днымколо́дной, коло́дноюколо́дными
Giới cáchколо́дномколо́дномколо́днойколо́дных
Dạng ngắnколо́денколо́дноколо́днаколо́дны