коло́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cỗ bài, bộ bàiкомплект карт
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коло́да | коло́ды |
| Sinh cách | коло́ды | коло́д |
| Tặng cách | коло́де | коло́дам |
| Đối cách | коло́ду | коло́ды |
| Công cụ cách | коло́дой, коло́дою | коло́дами |
| Giới cách | коло́де | коло́дах |