коло́да колода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cỗ bài, bộ bàiкомплект карт

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколо́даколо́ды
Sinh cáchколо́дыколо́д
Tặng cáchколо́деколо́дам
Đối cáchколо́дуколо́ды
Công cụ cáchколо́дой, коло́доюколо́дами
Giới cáchколо́деколо́дах

Từ liên quan