коло́дник колодник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tù nhân, phạm nhân, tội phạm, tội đồ
  2. tù nhân trong cũi, phạm nhân bị cùm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколо́дникколо́дники
Sinh cáchколо́дникаколо́дников
Tặng cáchколо́дникуколо́дникам
Đối cáchколо́дникаколо́дников
Công cụ cáchколо́дникомколо́дниками
Giới cáchколо́дникеколо́дниках