коке́тливый кокетливый

tính từ

Nghĩa

  1. đóm dáng, hay làm đỏm, hay làm dáng, điệu, õng ẹo, đỏng đảnhср. кокетничать
  2. đỏm đang, bảnh bao, đỏm dáng, diện, xômоб одежде

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоке́тливыйкоке́тливоекоке́тливаякоке́тливые
Sinh cáchкоке́тливогококе́тливогококе́тливойкоке́тливых
Tặng cáchкоке́тливомукоке́тливомукоке́тливойкоке́тливым
Đối cáchкоке́тливый, коке́тливогококе́тливоекоке́тливуюкоке́тливые, коке́тливых
Công cụ cáchкоке́тливымкоке́тливымкоке́тливой, (коке́тливою)коке́тливыми
Giới cáchкоке́тливомкоке́тливомкоке́тливойкоке́тливых
So sánh hơn коке́тливее, пококе́тливее
So sánh nhất коке́тливейший

Ví dụ

  • кокетливая девушка
    cô gái hay làm dáng; cây điệu (разг.)
  • кокетливая улыбка
    nụ cười điệu (lẳng)
  • кокетливый наряд
    áo quần bảnh bao, bộ cánh đỏm đang

Từ liên quan