коке́тка кокетка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. lá senверхняя часть платьяáo
  2. Người đàn bà làm đỏm, cây điệulàm dángразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоке́ткакоке́тки
Sinh cáchкоке́ткикоке́ток
Tặng cáchкоке́ткекоке́ткам
Đối cáchкоке́ткукоке́ток
Công cụ cáchкоке́ткой, коке́ткоюкоке́тками
Giới cáchкоке́ткекоке́тках