коке́тка
danh từđộng vật
Nghĩa
- lá senверхняя часть платьяáo
- Người đàn bà làm đỏm, cây điệulàm dángразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коке́тка | коке́тки |
| Sinh cách | коке́тки | коке́ток |
| Tặng cách | коке́тке | коке́ткам |
| Đối cách | коке́тку | коке́ток |
| Công cụ cách | коке́ткой, коке́ткою | коке́тками |
| Giới cách | коке́тке | коке́тках |