коке́тство кокетство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đỏm dáng
  2. tính hay làm đỏm
  3. hay làm đỏm, hay làm dáng, điệu, õng ẹo, đỏng đảnhср. кокетничать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоке́тствококе́тства
Sinh cáchкоке́тствакоке́тств
Tặng cáchкоке́тствукоке́тствам
Đối cáchкоке́тствококе́тства
Công cụ cáchкоке́тствомкоке́тствами
Giới cáchкоке́тствекоке́тствах