коке́т кокет

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hay làm dáng, gã tán tỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоке́ткоке́ты
Sinh cáchкоке́такоке́тов
Tặng cáchкоке́тукоке́там
Đối cáchкоке́такоке́тов
Công cụ cáchкоке́томкоке́тами
Giới cáchкоке́текоке́тах