коке́тливость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính làm dáng, tính lẳng lơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коке́тливость | коке́тливости |
| Sinh cách | коке́тливости | коке́тливостей |
| Tặng cách | коке́тливости | коке́тливостям |
| Đối cách | коке́тливость | коке́тливости |
| Công cụ cách | коке́тливостью | коке́тливостями |
| Giới cách | коке́тливости | коке́тливостях |