ко́вка ковка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bịt móng, đóng móngдошадейsự
  2. Rèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́вкако́вки
Sinh cáchко́вкико́вок
Tặng cáchко́вкеко́вкам
Đối cáchко́вкуко́вки
Công cụ cáchко́вкой, ко́вкоюко́вками
Giới cáchко́вкеко́вках

ко́вкий ковкий

tính từ

Nghĩa

  1. Dược rèn, dễ rèn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́вкийко́вкоеко́вкаяко́вкие
Sinh cáchко́вкогоко́вкогоко́вкойко́вких
Tặng cáchко́вкомуко́вкомуко́вкойко́вким
Đối cáchко́вкий, ко́вкогоко́вкоеко́вкуюко́вкие, ко́вких
Công cụ cáchко́вкимко́вкимко́вкой, ко́вкоюко́вкими
Giới cáchко́вкомко́вкомко́вкойко́вких
Dạng ngắnко́вокко́вкоко́вка//ковка́ко́вки

Ví dụ

  • ковкий металл
    kim loại dễ rèn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa