закова́ть заковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cùm
  2. xiềng xích
  3. trói bằng xích

Chia động từ

Tương lai
язакую́
тызакуёшь
он / она / онозакуёт
мызакуём
вызакуёте
онизакую́т
Quá khứ
Giống đựcзакова́л
Giống cáiзакова́ла
Giống trungзакова́ло
Số nhiềuзакова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаку́й
Số nhiềuзаку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закова́вший
Bị động—зако́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закова́в, заковавши