закова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cùm
- xiềng xích
- trói bằng xích
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закую́ |
| ты | закуёшь |
| он / она / оно | закуёт |
| мы | закуём |
| вы | закуёте |
| они | закую́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закова́л |
| Giống cái | закова́ла |
| Giống trung | закова́ло |
| Số nhiều | закова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заку́й |
| Số nhiều | заку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закова́вший |
| Bị động | — | зако́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закова́в, заковавши |