кова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự rèn, sự gia công kim loại
- cách điход лошади
- đóng móng ngựaкование лошадей
- nghề rèn, sự rèn kim loạiкование металла
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кова́ние | кова́ния |
| Sinh cách | кова́ния | кова́ний |
| Tặng cách | кова́нию | кова́ниям |
| Đối cách | кова́ние | кова́ния |
| Công cụ cách | кова́нием | кова́ниями |
| Giới cách | кова́нии | кова́ниях |