кова́ние кование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự rèn, sự gia công kim loại
  2. cách điход лошади
  3. đóng móng ngựaкование лошадей
  4. nghề rèn, sự rèn kim loạiкование металла

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкова́ниекова́ния
Sinh cáchкова́ниякова́ний
Tặng cáchкова́ниюкова́ниям
Đối cáchкова́ниекова́ния
Công cụ cáchкова́ниемкова́ниями
Giới cáchкова́ниикова́ниях