кова́ль коваль

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ rèn, thợ rèn ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкова́льковали́
Sinh cáchковаля́ковале́й
Tặng cáchковалю́коваля́м
Đối cáchковаля́ковале́й
Công cụ cáchковалёмковаля́ми
Giới cáchковале́коваля́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa