кова́ль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ rèn, thợ rèn ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кова́ль | ковали́ |
| Sinh cách | коваля́ | ковале́й |
| Tặng cách | ковалю́ | коваля́м |
| Đối cách | коваля́ | ковале́й |
| Công cụ cách | ковалём | коваля́ми |
| Giới cách | ковале́ | коваля́х |