ко́вкость ковкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dễ rèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́вкостько́вкости
Sinh cáchко́вкостико́вкостей
Tặng cáchко́вкостико́вкостям
Đối cáchко́вкостько́вкости
Công cụ cáchко́вкостьюко́вкостями
Giới cáchко́вкостико́вкостях