кача́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể качну́тьсяLắc, đưa
Nghĩa
- lung lay, lúc lắc, lảo đảo, nghiêng ngả, dao độngпошатываться
- Đu đưa, lắc lư, lúc lắc, chao đảo, đưa qua lại, tròng trành
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кача́юсь |
| ты | кача́ешься |
| он / она / оно | кача́ется |
| мы | кача́емся |
| вы | кача́етесь |
| они | кача́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кача́лся |
| Giống cái | кача́лась |
| Giống trung | кача́лось |
| Số nhiều | кача́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кача́йся |
| Số nhiều | кача́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кача́ющийся | кача́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кача́ясь | кача́вшись |
Ví dụ
- качаться на волнахtròng trành (bập bềnh) trên sóng
