качо́к качок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh chàng cơ bắp, dân tập gym, người tập thể hình, chàng trai vạm vỡ
  2. tiếng lăn, âm thanh lăn, sự lăn, tiếng ì ầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкачо́ккачки́
Sinh cáchкачка́качко́в
Tặng cáchкачку́качка́м
Đối cáchкачка́качко́в
Công cụ cáchкачко́мкачка́ми
Giới cáchкачке́качка́х