качо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh chàng cơ bắp, dân tập gym, người tập thể hình, chàng trai vạm vỡ
- tiếng lăn, âm thanh lăn, sự lăn, tiếng ì ầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | качо́к | качки́ |
| Sinh cách | качка́ | качко́в |
| Tặng cách | качку́ | качка́м |
| Đối cách | качка́ | качко́в |
| Công cụ cách | качко́м | качка́ми |
| Giới cách | качке́ | качка́х |