Từ điển

    каче́ли качели

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Đu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—каче́ли
    Sinh cách—каче́лей
    Tặng cách—каче́лям
    Đối cách—каче́ли
    Công cụ cách—каче́лями
    Giới cách—каче́лях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)