каче́ли
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Đu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | каче́ли |
| Sinh cách | — | каче́лей |
| Tặng cách | — | каче́лям |
| Đối cách | — | каче́ли |
| Công cụ cách | — | каче́лями |
| Giới cách | — | каче́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | каче́ли |
| Sinh cách | — | каче́лей |
| Tặng cách | — | каче́лям |
| Đối cách | — | каче́ли |
| Công cụ cách | — | каче́лями |
| Giới cách | — | каче́лях |