качну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Lắc, đưamột lần
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | качну́ |
| ты | качнёшь |
| он / она / оно | качнёт |
| мы | качнём |
| вы | качнёте |
| они | качну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | качну́л |
| Giống cái | качну́ла |
| Giống trung | качну́ло |
| Số nhiều | качну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | качни́ |
| Số nhiều | качни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | качну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | качну́в, качнувши |