качну́ть качнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lắc, đưamột lần

Chia động từ

Tương lai
якачну́
тыкачнёшь
он / она / онокачнёт
мыкачнём
выкачнёте
оникачну́т
Quá khứ
Giống đựcкачну́л
Giống cáiкачну́ла
Giống trungкачну́ло
Số nhiềuкачну́ли
Mệnh lệnh
Số ítкачни́
Số nhiềuкачни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—качну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—качну́в, качнувши