каза́вшийся
tính từ
Nghĩa
- dường như, có vẻ, trông có vẻ, xuất hiện
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | каза́вшийся | каза́вшееся | каза́вшаяся | каза́вшиеся |
| Sinh cách | каза́вшегося | каза́вшегося | каза́вшейся | каза́вшихся |
| Tặng cách | каза́вшемуся | каза́вшемуся | каза́вшейся | каза́вшимся |
| Đối cách | каза́вшегося, каза́вшийся | каза́вшееся | каза́вшуюся | каза́вшихся, каза́вшиеся |
| Công cụ cách | каза́вшимся | каза́вшимся | каза́вшейся, каза́вшеюся | каза́вшимися |
| Giới cách | каза́вшемся | каза́вшемся | каза́вшейся | каза́вшихся |