экза́мен экзамен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thi, khảo thí
  2. thử tháchcơn, cuộc, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкза́менэкза́мены
Sinh cáchэкза́менаэкза́менов
Tặng cáchэкза́менуэкза́менам
Đối cáchэкза́менэкза́мены
Công cụ cáchэкза́меномэкза́менами
Giới cáchэкза́менеэкза́менах

Ví dụ

  • экзамен на аттестат зрелости
    [cuộc, kỳ] thi tốt nghiệp phổ thông trung học
  • экзамен по математика
    [cuộc, kỳ] thi toán học
  • государственные экзамен
    kỳ thi quốc gia

Từ liên quan