тест
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thử nghiệm, test
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́ст | те́сты |
| Sinh cách | те́ста | те́стов |
| Tặng cách | те́сту | те́стам |
| Đối cách | те́ст | те́сты |
| Công cụ cách | те́стом | те́стами |
| Giới cách | те́сте | те́стах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́ст | те́сты |
| Sinh cách | те́ста | те́стов |
| Tặng cách | те́сту | те́стам |
| Đối cách | те́ст | те́сты |
| Công cụ cách | те́стом | те́стами |
| Giới cách | те́сте | те́стах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́сто | те́ста |
| Sinh cách | те́ста | те́ст |
| Tặng cách | те́сту | те́стам |
| Đối cách | те́сто | те́ста |
| Công cụ cách | те́стом | те́стами |
| Giới cách | те́сте | те́стах |