тест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thử nghiệm, test

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́стте́сты
Sinh cáchте́стате́стов
Tặng cáchте́стуте́стам
Đối cáchте́стте́сты
Công cụ cáchте́стомте́стами
Giới cáchте́стете́стах

Từ liên quan

те́сто тесто

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bột nhàoвязкая масса различной густоты
  2. Bột nhồi, bột nhào, bột nhão

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́стоте́ста
Sinh cáchте́стате́ст
Tặng cáchте́стуте́стам
Đối cáchте́стоте́ста
Công cụ cáchте́стомте́стами
Giới cáchте́стете́стах

Ví dụ

  • из одного тестоа
    cùng một loại, cùng một lò, cùng một giuộc
  • из другого тестоа
    khác hẳn