изда́ние издание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công bố, ban bố, ban hànhуказа и т. п.sự
  2. xuất bản phẩm, ấn phẩm, sáchс определениемloại
  3. xuất bản phẩm, ấn phẩm, ấn bảnпечатная продукцияloát
  4. xuất bản, ấn hànhдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизда́ниеизда́ния
Sinh cáchизда́нияизда́ний
Tặng cáchизда́ниюизда́ниям
Đối cáchизда́ниеизда́ния
Công cụ cáchизда́ниемизда́ниями
Giới cáchизда́нииизда́ниях

Ví dụ

  • дешёвое издание
    loại xuất bản phẩm (loại sách) rẻ tiền
  • второе издание
    xuất bản (tái bản, in lại) lần thứ hai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa