тира́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lượng phát hành
- sự quay số trúng thưởng
- số bản in
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тира́ж | тиражи́ |
| Sinh cách | тиража́ | тираже́й |
| Tặng cách | тиражу́ | тиража́м |
| Đối cách | тира́ж | тиражи́ |
| Công cụ cách | тиражо́м | тиража́ми |
| Giới cách | тираже́ | тиража́х |