тира́ж тираж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lượng phát hành
  2. sự quay số trúng thưởng
  3. số bản in

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтира́жтиражи́
Sinh cáchтиража́тираже́й
Tặng cáchтиражу́тиража́м
Đối cáchтира́жтиражи́
Công cụ cáchтиражо́мтиража́ми
Giới cáchтираже́тиража́х

Từ liên quan