обнаро́дование
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ban bố, ban hành, công bố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обнаро́дование | обнаро́дования |
| Sinh cách | обнаро́дования | обнаро́дований |
| Tặng cách | обнаро́дованию | обнаро́дованиям |
| Đối cách | обнаро́дование | обнаро́дования |
| Công cụ cách | обнаро́дованием | обнаро́дованиями |
| Giới cách | обнаро́довании | обнаро́дованиях |
Ví dụ
- обнародование законban bố (ban hành, công bố) đạo luật