и́здали
khác
Nghĩa
- từ xa
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изда́м |
| ты | изда́шь |
| он / она / оно | изда́ст |
| мы | издади́м |
| вы | издади́те |
| они | издаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изда́л |
| Giống cái | издала́ |
| Giống trung | изда́ло, издало́ |
| Số nhiều | изда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изда́й |
| Số nhiều | изда́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изда́вший |
| Bị động | — | и́зданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изда́в, издавши |