изда́ться издаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được xuất bản, ra mắt, phát hànhin print

Chia động từ

Tương lai
яизда́мся
тыизда́шься
он / она / оноизда́стся
мыиздади́мся
выиздади́тесь
онииздаду́тся
Quá khứ
Giống đựcизда́лся
Giống cáiиздала́сь
Giống trungизда́лось, издало́сь
Số nhiềuизда́лись
Mệnh lệnh
Số ítизда́йся
Số nhiềuизда́йтесь

Từ liên quan