издава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được xuất bản
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | издаю́сь |
| ты | издаёшься |
| он / она / оно | издаётся |
| мы | издаёмся |
| вы | издаётесь |
| они | издаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | издава́лся |
| Giống cái | издава́лась |
| Giống trung | издава́лось |
| Số nhiều | издава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | издава́йся |
| Số nhiều | издава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | издающийся | издававшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | издава́ясь | издававшись |