идеоло́гия идеология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hệ tư tưởng, tư tưởng hệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchидеоло́гияидеоло́гии
Sinh cáchидеоло́гииидеоло́гий
Tặng cáchидеоло́гииидеоло́гиям
Đối cáchидеоло́гиюидеоло́гии
Công cụ cáchидеоло́гией, идеоло́гиеюидеоло́гиями
Giới cáchидеоло́гииидеоло́гиях

Ví dụ

  • марксистско-л. енинская идеология
    hệ tư tưởng mác-xít - lê-nin-nít

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa