идеализи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- lý tưởng hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | идеализи́рую |
| ты | идеализи́руешь |
| он / она / оно | идеализи́рует |
| мы | идеализи́руем |
| вы | идеализи́руете |
| они | идеализи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | идеализи́ровал |
| Giống cái | идеализи́ровала |
| Giống trung | идеализи́ровало |
| Số nhiều | идеализи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | идеализи́руй |
| Số nhiều | идеализи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | идеализи́рующий | идеализи́ровавший |
| Bị động | идеализи́руемый | идеализи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | идеализи́руя | идеализировавши |