идео́лог идеолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà tư tưởng, tư tưởng gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchидео́логидео́логи
Sinh cáchидео́логаидео́логов
Tặng cáchидео́логуидео́логам
Đối cáchидео́логаидео́логов
Công cụ cáchидео́логомидео́логами
Giới cáchидео́логеидео́логах

Từ liên quan