иде́йный идейный

tính từ

Nghĩa

  1. có tư tưởng, có lý tưởng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиде́йныйиде́йноеиде́йнаяиде́йные
Sinh cáchиде́йногоиде́йногоиде́йнойиде́йных
Tặng cáchиде́йномуиде́йномуиде́йнойиде́йным
Đối cáchиде́йный, иде́йногоиде́йноеиде́йнуюиде́йные, иде́йных
Công cụ cáchиде́йнымиде́йнымиде́йной, иде́йноюиде́йными
Giới cáchиде́йномиде́йномиде́йнойиде́йных
Dạng ngắnиде́ениде́йноиде́йнаиде́йны

Từ phái sinh