идеа́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lý tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | идеа́л | идеа́лы |
| Sinh cách | идеа́ла | идеа́лов |
| Tặng cách | идеа́лу | идеа́лам |
| Đối cách | идеа́л | идеа́лы |
| Công cụ cách | идеа́лом | идеа́лами |
| Giới cách | идеа́ле | идеа́лах |
Ví dụ
- коммунические идеалыnhững lý tưởng cộng sản chủ nghĩa
