зри́тель зритель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người xem, khán giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзри́тельзри́тели
Sinh cáchзри́телязри́телей
Tặng cáchзри́телюзри́телям
Đối cáchзри́телязри́телей
Công cụ cáchзри́телемзри́телями
Giới cáchзри́телезри́телях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa