зре́ние зрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thị giác
  2. thị lực
  3. thị lực, sức nhìnспособность видеть

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзре́ниезре́ния
Sinh cáchзре́ниязре́ний
Tặng cáchзре́ниюзре́ниям
Đối cáchзре́ниезре́ния
Công cụ cáchзре́ниемзре́ниями
Giới cáchзре́ниизре́ниях

Ví dụ

  • лишиться зрения, потерять зрение
    hỏng mắt, mất thị giác
  • хорошее, плохое зрение
    mắt tinh, kém
  • орган зрения
    cơ quan thị giác

Từ liên quan