зри́тельница
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể зри́тельNgười xem, khán giả
Nghĩa
- người xem, khán giả, khán giả nữ, người chứng kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зри́тельница | зри́тельницы |
| Sinh cách | зри́тельницы | зри́тельниц |
| Tặng cách | зри́тельнице | зри́тельницам |
| Đối cách | зри́тельницу | зри́тельниц |
| Công cụ cách | зри́тельницей, зри́тельницею | зри́тельницами |
| Giới cách | зри́тельнице | зри́тельницах |