зва́ный званый

tính từ

Nghĩa

  1. Được mời

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзва́ныйзва́ноезва́наязва́ные
Sinh cáchзва́ногозва́ногозва́нойзва́ных
Tặng cáchзва́номузва́номузва́нойзва́ным
Đối cáchзва́ный, зва́ногозва́ноезва́нуюзва́ные, зва́ных
Công cụ cáchзва́нымзва́нымзва́ной, зва́ноюзва́ными
Giới cáchзва́номзва́номзва́нойзва́ных
Dạng ngắnзва́нзва́нозва́назва́ны

Ví dụ

  • званый гост
    [người] khách mời
  • званый обед
    bữa cơm khách, bữa tiệc

Từ liên quan

Từ trái nghĩa